sắc lẻm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất sắc, đến mức dễ dàng cắt đứt: "sắc lẻm" miêu tả một vật có lưỡi hoặc đầu nhọn sắc bén vượt trội, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Nghĩa bóng (thông tục): Sắc sảo, nhanh nhạy, tinh tường trong lời nói hoặc suy nghĩ, thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Con dao này sắc lẻm, cẩn thận kẻo đứt tay. (Con dao có lưỡi rất bén, dễ gây thương tích.)
- Lưỡi kéo sắc lẻm cắt vải một cách dễ dàng. (Kéo có độ sắc cao, cắt vải nhanh gọn.)
Nghĩa bóng:
- Cô ấy có cái miệng sắc lẻm, nói gì cũng châm chọc được người khác. (Cô ấy ăn nói tinh quái, hay chọc ghẹo.)
- Anh ta là một người sắc lẻm trong kinh doanh, chẳng ai qua mặt được. (Anh ta rất nhạy bén, khôn ngoan trong làm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sắc lẻm như dao cau": thành ngữ so sánh, nhấn mạnh độ sắc bén.
- Lưỡi cày sắc lẻm như dao cau, cắt đất rất nhanh. (Cày có lưỡi sắc không kém dao, dễ dàng xới đất.)
"miệng sắc lẻm": chỉ người hay nói mỉa mai, châm biếm.
- Bà ấy nổi tiếng với cái miệng sắc lẻm, ai cũng sợ. (Bà ấy hay nói lời cay nghiệt, khiến người khác e ngại.)
Biến thể và từ gần giống
Sắc (tính từ): có khả năng cắt, đâm dễ dàng.
- Dao này sắc quá! (Dao này rất bén!)
Bén (tính từ): sắc, dễ cắt đứt (thường dùng cho lưỡi dao, kéo).
- Kéo này bén lắm, cắt giấy rất mượt. (Kéo có độ sắc cao.)
Lẻm: (từ láy) không dùng độc lập, chỉ kết hợp với "sắc" để tạo thành "sắc lẻm".
Từ đồng nghĩa
- Sắc ngọt: sắc đến mức cắt dễ như cắt vào chất mềm.
- Lưỡi kiếm sắc ngọt, chỉ một nhát là đứt. (Kiếm rất bén, cắt nhanh gọn.)
- Sắc bén: vừa sắc vừa nhọn (thường dùng cho dụng cụ hoặc trí tuệ).
- Công cụ sắc bén giúp việc cắt gọt dễ dàng. (Dụng cụ có độ sắc cao.)
Thành ngữ liên quan
- Sắc lẻm còn hơn dao cau: nhấn mạnh sự sắc bén vượt trội.
- Cái lưỡi của nó sắc lẻm còn hơn dao cau, nói câu nào thấu xương câu ấy. (Lời nói của nó rất nhạy và châm chọc.)